eword.vn </> .md

"expand into" nghĩa là gì?

expand into là collocation tiếng Anh thường gặp với từ expand. Nghĩa tiếng Việt: vào trong mở rộng.

Nghĩa tiếng Việt

vào trong mở rộng

Ví dụ

  • This is a common example with "expand into". → Ví dụ thường gặp với cụm expand into — nghĩa: vào trong mở rộng.

Cách dùng

Cụm expand into đi với expand (mở rộng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: expand

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh