eword.vn </> .md

Expand nghĩa là gì?

Expand nghĩa là mở rộng

UK /ɪkˈspænd/ · US /ɪkˈspænd/

verbSơ–trung (A2)

Expand nghĩa là mở rộng. Phát âm IPA: /ɪkˈspænd/.

Collocations — cụm đi với expand

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Expand (mở rộng) là động từ chỉ quá trình làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, rộng hơn hoặc phát triển hơn. Từ này có thể dùng theo nghĩa vật lý (sự tăng kích thước) hoặc trừu tượng (phát triển kinh doanh, mở rộng tầm hiểu biết).

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
expand Mở rộng từ bên trong ra ngoài; phát triển The business expanded rapidly.
extend Kéo dài hoặc đẩy ra xa hơn Extend your arms.
enlarge Làm cho to hơn, thường về kích thước Enlarge the photo.
increase Tăng lên về số lượng Increase the volume.

Cách dùng phổ biến

1. Expand + into (mở rộng sang, vào)

  • The brand is expanding into the African market. (Thương hiệu đang mở rộng vào thị trường châu Phi.)

2. Expand + on (giải thích chi tiết)

  • Please expand on your previous comment. (Hãy giải thích chi tiết bình luận trước đó của bạn.)

3. Expand + (+ object) (mở rộng cái gì)

  • We need to expand our team. (Chúng ta cần mở rộng đội ngũ.)

Ứng dụng thực tế

Kinh doanh & Tổ chức:

  • Our company expanded its product line this quarter. (Công ty chúng tôi mở rộng dòng sản phẩm quý này.)

Khoa học & Tự nhiên:

  • Metal expands when heated and contracts when cooled. (Kim loại dãn ra khi được làm nóng và co lại khi làm lạnh.)

Giáo dục & Thảo luận:

  • The teacher asked students to expand their essays with more evidence. (Giáo viên yêu cầu học sinh mở rộng bài luận bằng bằng chứng thêm.)

Mẹo nhớ

  • ex- = ra ngoài; -pand = sự mở/dãn → Expand = mở ra bên ngoài (tăng kích thước)
  • Tương tự: expand (mở rộng) ↔ contract (co lại)

FAQ

Q: Phân biệt "expand" và "growth"?

  • Expandđộng từ (hành động mở rộng), còn growthdanh từ (sự phát triển).
  • The company is expanding. (Công ty đang mở rộng.)
  • The company shows strong growth. (Công ty cho thấy tăng trưởng mạnh.)

Q: "Expand" có thể dùng cho cảm xúc không?

  • Không thường dùng. Thay vào đó hãy dùng grow hoặc develop.
  • My confidence grew. (Tự tin của tôi phát triển.)
  • My confidence expanded. (không tự nhiên)

Q: Dạng danh từ là gì?

  • Expansion (sự mở rộng): The expansion of the factory took two years. (Sự mở rộng nhà máy mất hai năm.)

Câu hỏi thường gặp

expand nghĩa là gì?

mở rộng

expand trong tiếng Việt là gì?

mở rộng

What does "expand" mean?

to increase in size, area, or volume; to become or make something larger or more extensive

Ví dụ câu với expand?

The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới.

Ví dụ câu với expand?

When you heat a metal, it expands. — Khi bạn làm nóng kim loại, nó sẽ dãn ra.