expand market share là collocation tiếng Anh thường gặp với từ expand. Nghĩa tiếng Việt: mở rộng chợ lưỡi cày.
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng chợ lưỡi cày
Ví dụ
- This is a common example with "expand market share". → Ví dụ thường gặp với cụm expand market share — nghĩa: mở rộng chợ lưỡi cày.
Cách dùng
Cụm expand market share đi với expand (mở rộng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: expand
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh