expect visitors là collocation tiếng Anh thường gặp với từ expect. Nghĩa tiếng Việt: mong đợi.
Nghĩa tiếng Việt
mong đợi
Ví dụ
- This is a common example with "expect visitors". → Ví dụ thường gặp với cụm expect visitors — nghĩa: mong đợi.
Cách dùng
Cụm expect visitors đi với expect (mong đợi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: expect
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh