eword.vn </> .md

Expect nghĩa là gì?

Expect nghĩa là mong đợi

UK /ɪkˈspekt/ · US /ɪkˈspekt/

verbSơ cấp (A1)

Expect nghĩa là mong đợi. Phát âm IPA: /ɪkˈspekt/.

Collocations — cụm đi với expect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Expect là động từ có ba nghĩa chính:

  1. Mong đợi/dự tính: tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai

    • I expect it will rain tomorrow — Tôi mong đợi ngày mai sẽ có mưa
  2. Yêu cầu: coi là cần thiết hoặc phù hợp

    • Teachers expect students to submit homework on time — Giáo viên yêu cầu học sinh phải nộp bài tập đúng hạn
  3. Phỏng đoán/cho rằng: nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng

    • I expect you've already heard the news — Tôi cho rằng bạn đã nghe tin rồi

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Điểm khác Ví dụ
expect mong đợi, có căn cứ I expect good results
hope mong ước, không chắc chắn I hope for good results
wait chờ đợi một sự kiện xảy ra I'm waiting for the bus
anticipate dự tính trước, có chuẩn bị We anticipated this problem

Cấu trúc thường gặp

  • expect + object: I expect rain (Tôi mong đợi có mưa)
  • expect + to + infinitive: I expect to see you soon (Tôi mong được gặp bạn sớm)
  • expect + object + to + infinitive: I expect him to be late (Tôi mong đợi anh ấy sẽ muộn)
  • expect + that clause: I expect that she will call (Tôi mong đợi cô ấy sẽ gọi)
  • be expected to: You are expected to attend (Bạn được yêu cầu phải tham dự)

Mẹo nhớ

EXPECT = EX + PECT

  • EX- (ngoài, từ trước) + -PECT (nhìn, từ "spectator")
  • Ý nghĩa: "nhìn ra phía trước" = dự tính điều gì sẽ xảy ra

So sánh: respect (nhìn lại), inspect (nhìn vào), prospect (nhìn về phía trước).

FAQ

Q: "Expect" có thể dùng ở thì quá khứ không? A: Có. I expected you at 3pm, but you came at 4pm — Tôi mong đợi bạn lúc 3 giờ chiều, nhưng bạn đến lúc 4 giờ.

Q: Có từ danh từ từ "expect" không? A: Có. Expectation (sự mong đợi), unexpected (bất ngờ), expectancy (tỷ lệ mong đợi, như "life expectancy").

Q: Khi nào dùng "expect" thay vì "anticipate"? A: Expect dễ hiểu, dùng hàng ngày. Anticipate chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh lên kế hoạch hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: We anticipate challenges in the coming quarter (chính thức).

Câu hỏi thường gặp

expect nghĩa là gì?

mong đợi

expect trong tiếng Việt là gì?

mong đợi

What does "expect" mean?

to believe that something will happen, or that someone will arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or appropriate

Ví dụ câu với expect?

I expect the package to arrive tomorrow. — Tôi mong đợi gói hàng sẽ đến vào ngày mai.

Ví dụ câu với expect?

She expects her guests to be on time. — Cô ấy yêu cầu khách của mình phải đến đúng giờ.