Định nghĩa chi tiết
Expect là động từ có ba nghĩa chính:
Mong đợi/dự tính: tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
- I expect it will rain tomorrow — Tôi mong đợi ngày mai sẽ có mưa
Yêu cầu: coi là cần thiết hoặc phù hợp
- Teachers expect students to submit homework on time — Giáo viên yêu cầu học sinh phải nộp bài tập đúng hạn
Phỏng đoán/cho rằng: nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng
- I expect you've already heard the news — Tôi cho rằng bạn đã nghe tin rồi
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| expect | mong đợi, có căn cứ | I expect good results |
| hope | mong ước, không chắc chắn | I hope for good results |
| wait | chờ đợi một sự kiện xảy ra | I'm waiting for the bus |
| anticipate | dự tính trước, có chuẩn bị | We anticipated this problem |
Cấu trúc thường gặp
- expect + object: I expect rain (Tôi mong đợi có mưa)
- expect + to + infinitive: I expect to see you soon (Tôi mong được gặp bạn sớm)
- expect + object + to + infinitive: I expect him to be late (Tôi mong đợi anh ấy sẽ muộn)
- expect + that clause: I expect that she will call (Tôi mong đợi cô ấy sẽ gọi)
- be expected to: You are expected to attend (Bạn được yêu cầu phải tham dự)
Mẹo nhớ
EXPECT = EX + PECT
- EX- (ngoài, từ trước) + -PECT (nhìn, từ "spectator")
- Ý nghĩa: "nhìn ra phía trước" = dự tính điều gì sẽ xảy ra
So sánh: respect (nhìn lại), inspect (nhìn vào), prospect (nhìn về phía trước).
FAQ
Q: "Expect" có thể dùng ở thì quá khứ không? A: Có. I expected you at 3pm, but you came at 4pm — Tôi mong đợi bạn lúc 3 giờ chiều, nhưng bạn đến lúc 4 giờ.
Q: Có từ danh từ từ "expect" không? A: Có. Expectation (sự mong đợi), unexpected (bất ngờ), expectancy (tỷ lệ mong đợi, như "life expectancy").
Q: Khi nào dùng "expect" thay vì "anticipate"? A: Expect dễ hiểu, dùng hàng ngày. Anticipate chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh lên kế hoạch hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: We anticipate challenges in the coming quarter (chính thức).