explore further là collocation tiếng Anh thường gặp với từ explore. Nghĩa tiếng Việt: xa hơn nữa khám phá.
Nghĩa tiếng Việt
xa hơn nữa khám phá
Ví dụ
- This is a common example with "explore further". → Ví dụ thường gặp với cụm explore further — nghĩa: xa hơn nữa khám phá.
Cách dùng
Cụm explore further đi với explore (khám phá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: explore
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh