eword.vn </> .md

Explore nghĩa là gì?

Explore nghĩa là khám phá

UK /ɪkˈsplɔː(r)/ · US /ɪkˈsplɔːr/

verbSơ–trung (A2)

Explore nghĩa là khám phá. Phát âm IPA: /ɪkˈsplɔːr/.

Collocations — cụm đi với explore

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Explore là động từ có hai nghĩa chính:

1. Khám phá địa lý (Physical exploration)

Đi vào một nơi chưa biết hoặc chưa quen để tìm hiểu về nó:

  • Explorers explore new lands (Những nhà thám hiểm khám phá những vùng đất mới)
  • Children love to explore the forest (Trẻ em thích khám phá khu rừng)

2. Tìm hiểu/Thăm dò (Abstract/Intellectual exploration)

Xem xét kỹ lưỡng một ý tưởng, chủ đề, hay khả năng:

  • Let's explore this idea further (Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về ý tưởng này)
  • Explore your options (Tìm hiểu các lựa chọn của bạn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
explore tìm hiểu, khám phá (chủ động, có mục đích) Explore the museum
wander đi lang thang (không mục đích rõ) Wander through the streets
discover tìm thấy cái gì đó mới (kết quả, đột ngột) Discover a new species
investigate điều tra, xem xét kỹ (có lý do cụ thể) Investigate a crime

Mẹo nhớ

💡 EX + PLORE → Explore = "đi ra ngoài" + "lăng khe" → Đi ra ngoài để tìm kiếm điều mới mẻ.

Có thể liên tưởng đến từ "explorer" (nhà thám hiểm) — thường nhắc đến những nhân vật như Cristóbal Colón khám phá Châu Mỹ.

Cách dùng trong công việc và đời sống

Trong công việc:

  • We need to explore new markets (Chúng ta cần tìm hiểu thị trường mới)
  • Let's explore this proposal at the next meeting (Hãy bàn luận chi tiết đề xuất này ở cuộc họp tới)

Trong giáo dục:

  • Students are encouraged to explore different subjects (Học sinh được khuyến khích tìm hiểu các môn học khác nhau)

Trong du lịch/thể thao:

  • I want to explore Southeast Asia next year (Tôi muốn khám phá Đông Nam Á năm tới)
  • Mountaineers explore high peaks (Những nhà leo núi khám phá các đỉnh cao)

Các dạng từ liên quan

  • explorer (n.) — nhà thám hiểm
  • exploration (n.) — sự khám phá
  • exploratory (adj.) — mang tính khám phá, tìm hiểu (exploratory meeting = cuộc họp tìm hiểu sơ bộ)

FAQ

Q: "Explore" và "research" khác nhau như thế nào? A: Research (nghiên cứu) thường có phương pháp, kế hoạch cụ thể, trong khi explore (khám phá) tự do hơn, không nhất thiết có kế hoạch chi tiết từ đầu.

Q: Explore có thể dùng với con người không? A: Không phổ biến. Bạn nói "explore a topic" chứ không nói "explore a person". Nếu muốn nói về hiểu biết về ai, dùng "get to know" thay vì explore.

Câu hỏi thường gặp

explore nghĩa là gì?

khám phá

explore trong tiếng Việt là gì?

khám phá

What does "explore" mean?

to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it

Ví dụ câu với explore?

We decided to explore the old castle during our vacation. — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình.

Ví dụ câu với explore?

Scientists are exploring new ways to treat cancer. — Các nhà khoa học đang tìm hiểu những cách mới để điều trị ung thư.