eword.vn </> .md

"expose the truth" nghĩa là gì?

expose the truth là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ expose. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

expose the truth (phơi bày)

Ví dụ

  • The investigation exposed a major corruption scandal in the government. → Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ.

Cách dùng

Cụm expose the truth thường đi với từ expose (phơi bày). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: expose

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh