eword.vn </> .md

Expose nghĩa là gì?

Expose nghĩa là phơi bày

UK /ɪkˈspəʊz/ · US /ɪkˈspoʊz/

verbTrung cấp (B1)

Expose nghĩa là phơi bày. Phát âm IPA: /ɪkˈspoʊz/.

Collocations — cụm đi với expose

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Expose là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:

1. Phơi bày, tiết lộ (sự thật bị ẩn giấu)

  • Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, công khai, thường là điều không mong muốn hoặc bí mật.
  • Ví dụ: "The leaked emails exposed the CEO's dishonest practices." (Email rò rỉ đã phơi bày những hành động không trung thực của CEO.)

2. Tiếp xúc với (yếu tố, tình huống)

  • Làm cho ai/cái gì chịu tác động của một điều kiện, sức khỏe, nguy hiểm, ảnh hưởng nào đó.
  • Ví dụ: "Exposure to asbestos can cause serious health problems." (Tiếp xúc với amiăng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Expose Phơi bày ra, tiếp xúc với expose a lie (phơi bày lời nói dối)
Express Bày tỏ, thể hiện cảm xúc/ý kiến express gratitude (bày tỏ lòng biết ơn)
Expect Mong đợi, dự đoán expect good results (mong đợi kết quả tốt)

Cách dùng thông dụng

Expose + object + to (something)

  • "The workers were exposed to harmful chemicals." (Những công nhân bị tiếp xúc với các hóa chất độc hại.)

Expose + object (as/to be + something)

  • "He was exposed as a fraud." (Anh ta bị phơi bày là một kẻ lừa đảo.)

Mẹo nhớ

Hãy nhớ rằng expose giống như pulling back a curtain (kéo lên rèm) — bạn đang làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, không còn bị che giấu nữa. Từ Latin expositus (đặt ra ngoài) giúp bạn hiểu bản chất của nó.

FAQ

Q: Có phải "expose" luôn có ý tiêu cực? A: Không nhất thiết. Mặc dù "expose" thường dùng để nói về tiết lộ điều xấu, nhưng nó cũng có thể dùng trung lập:

  • "The museum exposed the ancient artifacts." (Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.)

Q: Danh từ tương ứng là gì? A: Exposure (danh từ). Ví dụ: "prolonged exposure to the sun" (tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời)

Câu hỏi thường gặp

expose nghĩa là gì?

phơi bày

expose trong tiếng Việt là gì?

phơi bày

What does "expose" mean?

to reveal or make visible something that was hidden; to subject someone or something to a particular condition or influence

Ví dụ câu với expose?

The investigation exposed a major corruption scandal in the government. — Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ.

Ví dụ câu với expose?

Children exposed to early music education tend to develop better cognitive skills. — Những đứa trẻ tiếp xúc với giáo dục âm nhạc sớm có xu hướng phát triển kỹ năng nhận thức tốt hơn.