express sympathy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sympathy. Nghĩa tiếng Việt: sự thương cảm diễn đạt.
Nghĩa tiếng Việt
sự thương cảm diễn đạt
Ví dụ
- This is a common example with "express sympathy". → Ví dụ thường gặp với cụm express sympathy — nghĩa: sự thương cảm diễn đạt.
Cách dùng
Cụm express sympathy đi với sympathy (sự thương cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sympathy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh