extend one's stay là collocation tiếng Anh thường gặp với từ extend. Nghĩa tiếng Việt: kéo dài.
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài
Ví dụ
- This is a common example with "extend one's stay". → Ví dụ thường gặp với cụm extend one's stay — nghĩa: kéo dài.
Cách dùng
Cụm extend one's stay đi với extend (kéo dài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: extend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh