eword.vn </> .md

Extend nghĩa là gì?

Extend nghĩa là kéo dài

UK /ɪkˈstend/ · US /ɪkˈstend/

verbSơ–trung (A2)

Extend nghĩa là kéo dài. Phát âm IPA: /ɪkˈstend/.

Collocations — cụm đi với extend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Extend (động từ) có ba nghĩa chính:

  1. Kéo dài về độ dài/thời gian – làm cho cái gì đó trở nên dài hơn hoặc kéo dài hơn

    • The vacation has been extended to three weeks. (Kỳ nghỉ được kéo dài thành ba tuần)
  2. Mở rộng phạm vi/quy mô – đưa hoạt động, dịch vụ v.v. đến nhiều nơi hoặc nhiều người hơn

    • They extended their business into new markets. (Họ mở rộng kinh doanh vào các thị trường mới)
  3. Duỗi ra, với – đặt tay hoặc vật gì đó hướng tới ai/cái gì

    • He extended his arm to help her up. (Anh ấy duỗi tay giúp cô ấy đứng lên)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
extend mở rộng/kéo dài chung chung (cả vật lý lẫn trừu tượng)
stretch kéo căng hoặc duỗi ra (thường liên quan đến sức căng)
expand phát triển, làm lớn hơn (nhấn mạnh sự tăng trưởng)
prolong kéo dài thời gian (chủ yếu cho thời gian)

Ví dụ phân biệt:

  • Extend the rope = kéo dài sợi dây (có thể bằng cách thêm dây)
  • Stretch the rope = kéo căng sợi dây (làm cho nó mở ra)
  • Expand the team = mở rộng đội ngũ (tuyển thêm nhân viên)
  • Prolong the meeting = kéo dài cuộc họp (thêm thời gian)

Cách dùng phổ biến

Extend + object

  • extend a deadline – kéo dài thời hạn
  • extend an offer/invitation – đề nghị, mời gọi
  • extend sympathy/gratitude – bày tỏ thương hại/cảm ơn
  • extend a visa – gia hạn visa

Extend + to (đi đến, phủ rộng)

  • The project extends to rural areas. (Dự án mở rộng đến các vùng nông thôn)
  • His influence extends beyond academia. (Ảnh hưởng của anh ấy vượt ra ngoài giáo dục)

Extend + oneself (cố gắng hết sức)

  • She extended herself to help the community. (Cô ấy tận tâm giúp cộng đồng)

Mẹo nhớ

"Extend" = "E" + "xtend" → Think of it as reaching further ("E" points forward).

Hình ảnh: Đặt tay ra phía trước + kéo sợi dây dài hơn = đó là extend.

FAQ

Q: "Extend" và "expend" khác nhau sao? A:

  • Extend = kéo dài, mở rộng (extend = sự tăng độ dài/phạm vi)
  • Expend = chi tiêu, tiêu tốn (expend = dùng hết tài nguyên: tiền, năng lượng)

Ví dụ: They extended the budget (kéo dài thời gian chi tiêu) vs. They expended the budget (dùng hết ngân sách)

Q: "Extended" có thể là tính từ không? A: Có!

  • an extended family = gia đình rộng (gồm cả người thân xa)
  • an extended period = khoảng thời gian dài
  • extended hours = giờ làm việc kéo dài

Q: Động từ "extend" có bắt cầu không? A: Không. Dùng: extend someone an invitation (không "extend to someone an invitation")

Câu hỏi thường gặp

extend nghĩa là gì?

kéo dài

extend trong tiếng Việt là gì?

kéo dài

What does "extend" mean?

to make something longer or larger, or to reach over an area or distance

Ví dụ câu với extend?

The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới.

Ví dụ câu với extend?

Can you extend the deadline by one week? — Bạn có thể kéo dài thời hạn thêm một tuần được không?