Định nghĩa chi tiết
Extend (động từ) có ba nghĩa chính:
Kéo dài về độ dài/thời gian – làm cho cái gì đó trở nên dài hơn hoặc kéo dài hơn
- The vacation has been extended to three weeks. (Kỳ nghỉ được kéo dài thành ba tuần)
Mở rộng phạm vi/quy mô – đưa hoạt động, dịch vụ v.v. đến nhiều nơi hoặc nhiều người hơn
- They extended their business into new markets. (Họ mở rộng kinh doanh vào các thị trường mới)
Duỗi ra, với – đặt tay hoặc vật gì đó hướng tới ai/cái gì
- He extended his arm to help her up. (Anh ấy duỗi tay giúp cô ấy đứng lên)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| extend | mở rộng/kéo dài chung chung (cả vật lý lẫn trừu tượng) |
| stretch | kéo căng hoặc duỗi ra (thường liên quan đến sức căng) |
| expand | phát triển, làm lớn hơn (nhấn mạnh sự tăng trưởng) |
| prolong | kéo dài thời gian (chủ yếu cho thời gian) |
Ví dụ phân biệt:
- Extend the rope = kéo dài sợi dây (có thể bằng cách thêm dây)
- Stretch the rope = kéo căng sợi dây (làm cho nó mở ra)
- Expand the team = mở rộng đội ngũ (tuyển thêm nhân viên)
- Prolong the meeting = kéo dài cuộc họp (thêm thời gian)
Cách dùng phổ biến
Extend + object
- extend a deadline – kéo dài thời hạn
- extend an offer/invitation – đề nghị, mời gọi
- extend sympathy/gratitude – bày tỏ thương hại/cảm ơn
- extend a visa – gia hạn visa
Extend + to (đi đến, phủ rộng)
- The project extends to rural areas. (Dự án mở rộng đến các vùng nông thôn)
- His influence extends beyond academia. (Ảnh hưởng của anh ấy vượt ra ngoài giáo dục)
Extend + oneself (cố gắng hết sức)
- She extended herself to help the community. (Cô ấy tận tâm giúp cộng đồng)
Mẹo nhớ
"Extend" = "E" + "xtend" → Think of it as reaching further ("E" points forward).
Hình ảnh: Đặt tay ra phía trước + kéo sợi dây dài hơn = đó là extend.
FAQ
Q: "Extend" và "expend" khác nhau sao? A:
- Extend = kéo dài, mở rộng (extend = sự tăng độ dài/phạm vi)
- Expend = chi tiêu, tiêu tốn (expend = dùng hết tài nguyên: tiền, năng lượng)
Ví dụ: They extended the budget (kéo dài thời gian chi tiêu) vs. They expended the budget (dùng hết ngân sách)
Q: "Extended" có thể là tính từ không? A: Có!
- an extended family = gia đình rộng (gồm cả người thân xa)
- an extended period = khoảng thời gian dài
- extended hours = giờ làm việc kéo dài
Q: Động từ "extend" có bắt cầu không? A: Không. Dùng: extend someone an invitation (không "extend to someone an invitation")