extract data là collocation tiếng Anh thường gặp với từ extract. Nghĩa tiếng Việt: số nhiều của datum trích xuất.
Nghĩa tiếng Việt
số nhiều của datum trích xuất
Ví dụ
- This is a common example with "extract data". → Ví dụ thường gặp với cụm extract data — nghĩa: số nhiều của datum trích xuất.
Cách dùng
Cụm extract data đi với extract (trích xuất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: extract
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh