eword.vn </> .md

Extract nghĩa là gì?

Extract nghĩa là trích xuất

UK /ɪkˈstrækt/ · US /ɪkˈstrækt/

verbnounTrung cấp (B1)

Extract nghĩa là trích xuất. Phát âm IPA: /ɪkˈstrækt/.

Collocations — cụm đi với extract

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Extract (từ Latinh extrahere: kéo ra ngoài) có hai cách dùng chính:

1. Động từ: Trích xuất, nhổ bỏ

Hành động lôi ra, tách rời cái gì từ một tổng thể hoặc chất liệu:

  • Từ vật lý: nhổ răng, khai thác khoáng sản, rút máu
  • Từ dữ liệu: trích xuất thông tin, lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
  • Từ chất liệu: chiết xuất các thành phần hữu ích (dầu, màu sắc, hương thơm)

2. Danh từ: Tinh chất, chất chiết

Một chất đã được tập trung hoặc tinh lọc từ một nguồn lớn hơn:

  • Vanilla extract, coffee extract, fruit extract
  • Plant extract (chiết xuất từ thực vật)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Extract Lôi ra, chiết xuất Extract wisdom teeth
Retract Thu lại, rút lại Retract a statement (rút lại lời phát biểu)
Attract Hút, thu hút Attract customers
Contract Ký hợp đồng; co lại Sign a contract

Mẹo nhớ

"Ex-" = ra ngoài → extract = kéo/lôi ra
Liên tưởng: "extraction" giống "extraction of a tooth" (nhổ răng) — hành động kéo cái gì ra ngoài.

Cách dùng phổ biến

Trong bối cảnh y tế

  • "Tooth extraction" (nhổ răng) — một quy trình nha khoa thông thường

Trong bối cảnh công nghiệp

  • "Resource extraction" (khai thác tài nguyên) — lấy dầu, khoáng sản, gỗ từ thiên nhiên

Trong bối cảnh nấu ăn & mỹ phẩm

  • "Vanilla extract" (tinh chất vani) — sản phẩm tinh chế dùng để nấu nướng
  • "Plant extract" (chiết xuất thực vật) — dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm

Trong bối cảnh công nghệ/dữ liệu

  • "Data extraction" (trích xuất dữ liệu) — lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu
  • "Extract text from PDF" (trích xuất văn bản từ PDF)

FAQ

Q: "Extract" và "withdrawal" có giống nhau không?
A: Tương đối, nhưng extract nhấn mạnh hành động kéo/tách ra từ trong cái gì, còn withdrawal thường dùng cho tiền (rút tiền từ ngân hàng). Extract cũng dùng rộng hơn (trích dữ liệu, nhổ răng).

Q: Danh từ "extract" và "extraction" khác gì?
A:

  • Extract (n.) = sản phẩm cuối cùng (tinh chất, dịch rút) → "vanilla extract"
  • Extraction (n.) = quá trình, hành động trích xuất → "tooth extraction", "data extraction"

Q: Có cách phát âm khác không?
A: Có! Khi dùng làm động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ɪkˈstrækt/. Nhưng khi dùng làm danh từ, đôi khi người nói có thể nhấn âm tiết đầu: /ˈɛkstrækt/ (ít phổ biến).

Ví dụ nâng cao

  • "The company's core competence is in resource extraction and processing." (Năng lực cốt lõi của công ty là khai thác và chế biến tài nguyên.)
  • "Extracting DNA from cells is a fundamental skill in molecular biology." (Trích xuất DNA từ tế bào là một kỹ năng cơ bản trong sinh học phân tử.)
  • "The pharmaceutical company developed a new plant extract with medicinal properties." (Công ty dược phẩm phát triển một chiết xuất thực vật mới có tính chất dược liệu.)

Câu hỏi thường gặp

extract nghĩa là gì?

trích xuất

extract trong tiếng Việt là gì?

trích xuất

What does "extract" mean?

to remove or take out something from a place or substance; or a concentrated form of a substance

Ví dụ câu với extract?

The dentist had to extract my wisdom tooth because it was causing pain. — Nha sĩ phải nhổ chiếc răng khôn của tôi vì nó gây đau.

Ví dụ câu với extract?

Vanilla extract is used in many baking recipes to add flavor. — Tinh chất vani được dùng trong nhiều công thức nướng để tăng hương vị.