extract resources là collocation tiếng Anh thường gặp với từ extract. Nghĩa tiếng Việt: trích xuất.
Nghĩa tiếng Việt
trích xuất
Ví dụ
- This is a common example with "extract resources". → Ví dụ thường gặp với cụm extract resources — nghĩa: trích xuất.
Cách dùng
Cụm extract resources đi với extract (trích xuất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: extract
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh