eword.vn </> .md

"face a challenge" nghĩa là gì?

face a challenge là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ challenge. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

face a challenge (thách thức)

Ví dụ

  • The company faces significant challenges in the current market. → Công ty phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trên thị trường hiện tại.

Cách dùng

Cụm face a challenge thường đi với từ challenge (thách thức). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: challenge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh