eword.vn </> .md

"face consequences" nghĩa là gì?

face consequences là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ consequence. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

face consequences (hậu quả)

Ví dụ

  • The consequences of climate change are becoming increasingly severe. → Hậu quả của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.

Cách dùng

Cụm face consequences thường đi với từ consequence (hậu quả). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: consequence

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh