eword.vn </> .md

Consequence nghĩa là gì?

Consequence nghĩa là hậu quả

UK /ˈkɒnsɪkwəns/ · US /ˈkɑːnsɪkwens/

nounTrung cấp (B1)

Consequence nghĩa là hậu quả. Phát âm IPA: /ˈkɑːnsɪkwens/.

Collocations — cụm đi với consequence

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Consequence có hai nghĩa chính:

  1. Hậu quả, kết quả: Điều xảy ra do một hành động hoặc tình huống nào đó. Thường dùng để chỉ những kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

    • He faced serious consequences for his negligence. (Anh ấy phải chịu những hậu quả nghiêm trọng vì sự bất cẩn.)
  2. Tầm quan trọng, ý nghĩa: Mức độ quan trọng của một điều gì đó (dùng ít hơn, khá trang trọng).

    • This matter is of little consequence. (Vấn đề này không có tầm quan trọng gì.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Consequence Hậu quả, kết quả của một điều gì đó Poor diet has serious health consequences.
Result Kết quả cuối cùng (trung lập hơn) The result of the test was positive.
Effect Tác động, ảnh hưởng (kỹ thuật hơn) The medication has side effects.
Outcome Kết cục, kết quả chung (hợp pháp/thể thao) The outcome of the match surprised everyone.

Cách dùng phổ biến

Danh pháp:

  • as a consequence (kết quả là, vì vậy)
  • in consequence (vì lý do đó, do đó)
  • consequence of (hậu quả của)
  • have consequences (có hậu quả)
  • face/bear/suffer consequences (phải chịu hậu quả)

Ví dụ:

  • As a consequence of the strike, schools were closed. (Vì hậu quả của cuộc đình công, các trường học đã đóng cửa.)
  • He refused to help, and in consequence, they lost the contract. (Anh ấy từ chối giúp đỡ, kết quả là họ mất đơn hàng.)

Mẹo nhớ

"Con-sequence" = "cái theo sau" từ tiếng Latin "sequi" (theo)
Hãy nhớ rằng consequence luôn đến sau một hành động hay sự kiện — nó là cái theo sau, không phải nguyên nhân.

FAQ

Q: "Consequence" và "consequences" có khác nhau không?
A: Về nghĩa không khác, nhưng "consequences" (số nhiều) thường dùng để chỉ nhiều hậu quả hoặc các hậu quả nặng nề: face serious consequences, suffer dire consequences.

Q: "Consequence" luôn chỉ điều xấu không?
A: Không. Mặc dù thường chỉ hậu quả tiêu cực, nhưng có thể dùng trung lập: a natural consequence of hard work is success (hậu quả tự nhiên của công việc chăm chỉ là thành công).

Q: "In consequence" vs "as a consequence"?
A: Cả hai đều có nghĩa là "kết quả là", nhưng "as a consequence" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. "In consequence" mang tính hơi trang trọng, ít dùng.

Câu hỏi thường gặp

consequence nghĩa là gì?

hậu quả

consequence trong tiếng Việt là gì?

hậu quả

What does "consequence" mean?

A result or effect of an action or condition; importance or significance.

Ví dụ câu với consequence?

The consequences of climate change are becoming increasingly severe. — Hậu quả của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.

Ví dụ câu với consequence?

He didn't consider the consequences before quitting his job. — Anh ấy không cân nhắc hậu quả trước khi bỏ việc.