eword.vn </> .md

"fail to realize" nghĩa là gì?

fail to realize là collocation tiếng Anh thường gặp với từ realize. Nghĩa tiếng Việt: sự hỏng thi đến nhận ra.

Nghĩa tiếng Việt

sự hỏng thi đến nhận ra

Ví dụ

  • This is a common example with "fail to realize". → Ví dụ thường gặp với cụm fail to realize — nghĩa: sự hỏng thi đến nhận ra.

Cách dùng

Cụm fail to realize đi với realize (nhận ra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: realize

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh