eword.vn </> .md

Realize nghĩa là gì?

Realize nghĩa là nhận ra

UK /ˈrɪəlaɪz/ · US /ˈriːəlaɪz/

verbSơ–trung (A2)

Realize nghĩa là nhận ra. Phát âm IPA: /ˈriːəlaɪz/.

Collocations — cụm đi với realize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Realize có hai nghĩa cơ bản:

1. Nhận thức, hiểu rõ

Có nghĩa là "trở nên nhận thức được" hoặc "hiểu rõ về cái gì đó sau khi suy ngẫm".

Ví dụ:

  • When did you realize the truth? (Bạn nhận ra sự thật khi nào?)
  • I now realize my mistake. (Bây giờ tôi nhận ra lỗi của mình.)

2. Biến thành hiện thực, thực hiện

Có nghĩa là "làm cho cái gì đó trở thành sự thật hoặc có thực".

Ví dụ:

  • She realized her ambition through hard work. (Cô ấy thực hiện được tham vọng qua làm việc chăm chỉ.)
  • The company realized significant gains this year. (Công ty đã đạt được lợi ích đáng kể năm nay.)

Phân biệt từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
Realize Nhận thức hoặc thực hiện I realize the problem
Recognize Nhận dạng, biết ai/cái gì từ trước I recognized him immediately
Understand Hiểu ý nghĩa, lý do Do you understand the concept?
Achieve Đạt được thông qua nỗ lực He achieved great success

Cách dùng

Realize + that clause (nhận ra rằng...)

I suddenly realized that I forgot my keys.
Tôi bất ngờ nhận ra rằng tôi đã quên chìa khóa.

Realize + object (thực hiện cái gì)

She realized her lifelong dream.
Cô ấy thực hiện được ước mơ suốt đời của mình.

Realize + how/what/why (nhận ra cách thức/điều gì/lý do)

Do you realize how important this is?
Bạn có nhận ra điều này quan trọng như thế nào không?

Mẹo nhớ

🔑 Real + ize → Làm cho cái gì "thực" (real) hóa, hoặc "nhận thức được" điều gì là thực.

  • Khi bạn realize something, nó trở nên "hiện thực" trong tâm trí bạn.
  • "It suddenly became real to me" = "I realized it."

Một số cụm thường dùng

  • Realize one's potential — phát huy tiềm năng
  • Realize a goal/dream — thực hiện mục tiêu/ước mơ
  • Realize a profit — kiếm được lợi nhuận
  • Fail to realize — không nhận ra, thất bại trong việc thực hiện
  • Gradually/slowly realize — dần dần nhận ra
  • Suddenly realize — bất ngờ nhận ra

FAQ

Q: "Realize" có cần theo sau bằng "that"? A: Không nhất thiết. Cả hai cách đều đúng:

  • I realize the problem. (Tôi nhận ra vấn đề.)
  • I realize that there is a problem. (Tôi nhận ra rằng có một vấn đề.)

Q: "Realize" khác "be realized" như thế nào? A: Chủ động vs bị động:

  • She realized her dream (Cô ấy thực hiện ước mơ của mình) — cô ấy làm việc.
  • Her dream was realized (Ước mơ của cô ấy đã thành hiện thực) — tập trung vào kết quả.

Q: Spelling ở Anh-Mỹ có khác không? A: Có! Anh-Anh dùng -ise (realise), Mỹ dùng -ize (realize). Phiên âm cũng khác nhẹ: UK /ˈrɪəlaɪz/, US /ˈriːəlaɪz/ (US kéo dài hơn ở đầu).

Câu hỏi thường gặp

realize nghĩa là gì?

nhận ra

realize trong tiếng Việt là gì?

nhận ra

What does "realize" mean?

to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual

Ví dụ câu với realize?

I didn't realize how late it was until I checked my phone. — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại.

Ví dụ câu với realize?

She finally realized her dream of becoming a doctor after years of study. — Cô ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập.