failed attempt là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ attempt. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
failed attempt (cố gắng)
Ví dụ
- The first attempt to start the engine failed, but the second one worked. → Lần thử đầu tiên khởi động động cơ thất bại, nhưng lần thứ hai thành công.
Cách dùng
Cụm failed attempt thường đi với từ attempt (cố gắng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: attempt
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh