fair deal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fair. Nghĩa tiếng Việt: gỗ thông công bằng.
Nghĩa tiếng Việt
gỗ thông công bằng
Ví dụ
- This is a common example with "fair deal". → Ví dụ thường gặp với cụm fair deal — nghĩa: gỗ thông công bằng.
Cách dùng
Cụm fair deal đi với fair (công bằng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fair
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh