Định nghĩa chi tiết
Fair có 3 nghĩa chính:
1. Công bằng, công chính (tính từ)
Chỉ điều gì được xử lý bình đẳng, không thiên vị, không lợi dụng:
- Fair game: điều có thể chỉ trích hay tấn công một cách hợp pháp
- Fair weather friend: bạn chỉ thân thiết trong lúc thuận lợi
2. Hội chợ, phiên chợ (danh từ)
Sự kiện công cộng với các trò chơi, biểu diễn và quầy hàng bán hàng:
- State fair: hội chợ cấp tiểu bang (thường hàng năm ở Mỹ)
- Trade fair: hội chợ thương mại
3. Sáng, da sáng (tính từ)
Mô tả màu da hoặc tóc nhạt:
- Fair complexion: da sáng
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fair | công bằng / hội chợ / da sáng | a fair decision |
| Fare | giá vé / loại thức ăn | airline fare |
Những cụm từ quan trọng
- Fair and square: hoàn toàn công bằng
- Fair point: điểm có lý
- Fair dinkum (Aus.): thật lòng, trung thực
- Fair to say: công bằng mà nói
- In all fairness: để công bằng
Mẹo nhớ
Nghĩ "Fair" như "Cân bằng" (balance) — cân bằng quyền lợi cho mọi người = công bằng. Còn "Hội chợ" là chỗ mọi người đến vui chơi công khai, bình đẳng.
FAQ
Q: Khi nào dùng "fair" vs "just"? A: Fair nhấn "không thiên vị" (process), just nhấn "đúng đắn" (outcome). "Fair trial" (quá trình công bằng), "just decision" (kết luận chính đáng).
Q: "It's only fair that..." dùng được không? A: Có, rất thông dụng. Có nghĩa "Công bằng mà nói thì..."