eword.vn </> .md

"fair play" nghĩa là gì?

fair play là collocation tiếng Anh thường gặp với từ play. Nghĩa tiếng Việt: hoạt động giải trí hoặc thể thao công bằng.

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động giải trí hoặc thể thao công bằng

Ví dụ

  • This is a common example with "fair play". → Ví dụ thường gặp với cụm fair play — nghĩa: hoạt động giải trí hoặc thể thao công bằng.

Cách dùng

Cụm fair play đi với play (sự vui chơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: play

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh