eword.vn </> .md

Play nghĩa là gì?

Play nghĩa là sự vui chơi

UK /pleɪ/ · US /pleɪ/

verbnounSơ cấp (A1)

Play nghĩa là sự vui chơi. Phát âm IPA: /pleɪ/.

Collocations — cụm đi với play

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Play (verb) có nhiều nghĩa liên quan đến hoạt động vui chơi, giải trí hoặc thi đấu:

  • Vui chơi, nô đùa: tham gia vào hoạt động giải trí, đặc biệt là ở trẻ em
  • Chơi trò chơi/thể thao: tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao
  • Chơi nhạc cụ: phát ra âm nhạc từ một công cụ
  • Đóng vai: thể hiện một nhân vật hoặc vai trò

Play (noun):

  • Trò chơi: một hoạt động giải trí hoặc thể thao có quy tắc
  • Vở kịch: một tác phẩm sân khấu, thường được viết cho diễn viên biểu diễn

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Trẻ em vui chơi The kids are playing outside. Hành động vui chơi tự do
Chơi trò chơi cụ thể Do you want to play chess? Theo sau là tên trò chơi
Chơi nhạc cụ He plays the guitar. Theo sau là tên nhạc cụ
Thể thao She plays tennis every weekend. Thể hiện đam mê thể thao
Sân khấu They're playing Hamlet next month. Diễn một vở kịch nào đó

Phân biệt dễ nhầm

  • play vs. game: Play là hành động, game là trò chơi cụ thể. "Let's play a game" (Chúng ta chơi một trò chơi)
  • play vs. perform: Play có thể dùng cho nhạc cụ, perform là thể hiện rộng hơn (hát, nhảy, diễn kịch). "She plays piano but performs opera."
  • play vs. exercise: Play nhấn mạnh vui vẻ, exercise nhấn mạnh sức khỏe. "Children play; athletes exercise."

Mẹo nhớ

  • P-L-A-Y: Perfect Learn through Activity Young learners — Trẻ em học tốt nhất qua hoạt động vui chơi
  • Nhớ "playing around" = đang nô đùa, chơi đùa
  • "Fair play" = chơi công bằng (thể thao và cuộc sống)

FAQ

Q: "Play" dùng như thế nào khi nói về âm nhạc?
A: Dùng "play + nhạc cụ" để chỉ phát nhạc từ công cụ. "I play the violin" (Tôi chơi vĩ cầm). Khác với "listen to music" (nghe nhạc).

Q: Có cách dùng "play" nào khác không?
A: Có! "Play a role/part" = đóng vai. "Play along" = đồng tình, hợp tác. "Play it safe" = hành động an toàn.

Q: Sự khác nhau giữa "playing" và "at play" là gì?
A: "Playing" là hiện tại tiếp diễn (đang chơi). "At play" = đang trong tình trạng chơi. "The children are at play" (Trẻ em đang vui chơi).

Câu hỏi thường gặp

play nghĩa là gì?

sự vui chơi

play trong tiếng Việt là gì?

sự vui chơi

What does "play" mean?

to engage in activity for enjoyment or recreation; a game or sport; or a theatrical performance

Ví dụ câu với play?

Children love to play in the park after school. — Trẻ em thích vui chơi ở công viên sau giờ học.

Ví dụ câu với play?

She plays the piano very well. — Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.