Nghĩa chính
Play (verb) có nhiều nghĩa liên quan đến hoạt động vui chơi, giải trí hoặc thi đấu:
- Vui chơi, nô đùa: tham gia vào hoạt động giải trí, đặc biệt là ở trẻ em
- Chơi trò chơi/thể thao: tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao
- Chơi nhạc cụ: phát ra âm nhạc từ một công cụ
- Đóng vai: thể hiện một nhân vật hoặc vai trò
Play (noun):
- Trò chơi: một hoạt động giải trí hoặc thể thao có quy tắc
- Vở kịch: một tác phẩm sân khấu, thường được viết cho diễn viên biểu diễn
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trẻ em vui chơi | The kids are playing outside. | Hành động vui chơi tự do |
| Chơi trò chơi cụ thể | Do you want to play chess? | Theo sau là tên trò chơi |
| Chơi nhạc cụ | He plays the guitar. | Theo sau là tên nhạc cụ |
| Thể thao | She plays tennis every weekend. | Thể hiện đam mê thể thao |
| Sân khấu | They're playing Hamlet next month. | Diễn một vở kịch nào đó |
Phân biệt dễ nhầm
- play vs. game: Play là hành động, game là trò chơi cụ thể. "Let's play a game" (Chúng ta chơi một trò chơi)
- play vs. perform: Play có thể dùng cho nhạc cụ, perform là thể hiện rộng hơn (hát, nhảy, diễn kịch). "She plays piano but performs opera."
- play vs. exercise: Play nhấn mạnh vui vẻ, exercise nhấn mạnh sức khỏe. "Children play; athletes exercise."
Mẹo nhớ
- P-L-A-Y: Perfect Learn through Activity Young learners — Trẻ em học tốt nhất qua hoạt động vui chơi
- Nhớ "playing around" = đang nô đùa, chơi đùa
- "Fair play" = chơi công bằng (thể thao và cuộc sống)
FAQ
Q: "Play" dùng như thế nào khi nói về âm nhạc?
A: Dùng "play + nhạc cụ" để chỉ phát nhạc từ công cụ. "I play the violin" (Tôi chơi vĩ cầm). Khác với "listen to music" (nghe nhạc).
Q: Có cách dùng "play" nào khác không?
A: Có! "Play a role/part" = đóng vai. "Play along" = đồng tình, hợp tác. "Play it safe" = hành động an toàn.
Q: Sự khác nhau giữa "playing" và "at play" là gì?
A: "Playing" là hiện tại tiếp diễn (đang chơi). "At play" = đang trong tình trạng chơi. "The children are at play" (Trẻ em đang vui chơi).