fair price là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fair. Nghĩa tiếng Việt: giá tiền công bằng.
Nghĩa tiếng Việt
giá tiền công bằng
Ví dụ
- This is a common example with "fair price". → Ví dụ thường gặp với cụm fair price — nghĩa: giá tiền công bằng.
Cách dùng
Cụm fair price đi với fair (công bằng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fair
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh