eword.vn </> .md

"fair trial" nghĩa là gì?

fair trial là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ fair. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

fair trial (công bằng)

Ví dụ

  • The teacher gave all students a fair chance to answer the question. → Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi.

Cách dùng

Cụm fair trial thường đi với từ fair (công bằng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: fair

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh