false hope là collocation tiếng Anh thường gặp với từ false. Nghĩa tiếng Việt: hy vọng sai.
Nghĩa tiếng Việt
hy vọng sai
Ví dụ
- This is a common example with "false hope". → Ví dụ thường gặp với cụm false hope — nghĩa: hy vọng sai.
Cách dùng
Cụm false hope đi với false (sai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: false
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh