eword.vn </> .md

False nghĩa là gì?

False nghĩa là sai

UK fɔːls · US fɔls

adjectiveadverbSơ cấp (A1)

False nghĩa là sai. Phát âm IPA: fɔls.

Collocations — cụm đi với false

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

False có hai nghĩa chính:

  1. Không đúng, sai lệch — thông tin, phát biểu, ý kiến không chính xác
  2. Giả mạo, nhân tạo — không thật, được làm giả hoặc bịa đặt

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Phát biểu sai That's false. (Điều đó là sai.) Thường dùng để bác bỏ một ý kiến
Danh tính giả mạo false identity, false documents Chỉ những thứ không thật
Cảnh báo sai false alarm (báo động giả) Cảnh báo nhưng không có hiểm họa thực
Hy vọng không thành false hope Hy vọng không có cơ sở
Phẩm chất không thực false teeth, false eyelashes Những bộ phận giả

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
false vs wrong False mang tính khách quan (thông tin sai). Wrong chủ yếu chỉ lỗi, sai lầm cá nhân
false vs fake False là tính từ chính thức/học thuật. Fake thường dùng trong tiếng nói hàng ngày
false vs lying False là tính chất của vật/thông tin. Lying chỉ hành động nói dối của con người

Mẹo nhớ

False = Fake + Lie — Nếu thông tin giả mạo (fake) và nói dối (lie), thì nó sai (false).

Nhớ cụm "false alarm" (báo động giả) để dễ ghi nhớ — đó là điều không đúng sự thật.

FAQ

Q: "False" và "true" là từ tương đối hay tuyệt đối? A: Phần lớn là tuyệt đối — một mệnh đề hoặc đúng hoặc sai. Nhưng trong bối cảnh xã hội ("false modesty"/khiêm tốn giả) lại mang tính tương đối.

Q: Dùng "false" khi nào thay vì "incorrect"? A: False thường dùng cho phát biểu, tuyên bố (nhất là lập luận logic). Incorrect phù hợp với lỗi, sai sót nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

false nghĩa là gì?

sai

false trong tiếng Việt là gì?

sai

What does "false" mean?

not correct or accurate; not genuine or authentic; based on incorrect information

Ví dụ câu với false?

That statement is completely false. — Tuyên bố đó hoàn toàn sai.

Ví dụ câu với false?

She gave a false name when she registered at the hotel. — Cô ấy đã dùng một tên giả khi đăng ký tại khách sạn.