Nghĩa chính
False có hai nghĩa chính:
- Không đúng, sai lệch — thông tin, phát biểu, ý kiến không chính xác
- Giả mạo, nhân tạo — không thật, được làm giả hoặc bịa đặt
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phát biểu sai | That's false. (Điều đó là sai.) | Thường dùng để bác bỏ một ý kiến |
| Danh tính giả mạo | false identity, false documents | Chỉ những thứ không thật |
| Cảnh báo sai | false alarm (báo động giả) | Cảnh báo nhưng không có hiểm họa thực |
| Hy vọng không thành | false hope | Hy vọng không có cơ sở |
| Phẩm chất không thực | false teeth, false eyelashes | Những bộ phận giả |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| false vs wrong | False mang tính khách quan (thông tin sai). Wrong chủ yếu chỉ lỗi, sai lầm cá nhân |
| false vs fake | False là tính từ chính thức/học thuật. Fake thường dùng trong tiếng nói hàng ngày |
| false vs lying | False là tính chất của vật/thông tin. Lying chỉ hành động nói dối của con người |
Mẹo nhớ
False = Fake + Lie — Nếu thông tin giả mạo (fake) và nói dối (lie), thì nó sai (false).
Nhớ cụm "false alarm" (báo động giả) để dễ ghi nhớ — đó là điều không đúng sự thật.
FAQ
Q: "False" và "true" là từ tương đối hay tuyệt đối? A: Phần lớn là tuyệt đối — một mệnh đề hoặc đúng hoặc sai. Nhưng trong bối cảnh xã hội ("false modesty"/khiêm tốn giả) lại mang tính tương đối.
Q: Dùng "false" khi nào thay vì "incorrect"? A: False thường dùng cho phát biểu, tuyên bố (nhất là lập luận logic). Incorrect phù hợp với lỗi, sai sót nhỏ.