false positive là collocation tiếng Anh thường gặp với từ false. Nghĩa tiếng Việt: dương tính sai.
Nghĩa tiếng Việt
dương tính sai
Ví dụ
- This is a common example with "false positive". → Ví dụ thường gặp với cụm false positive — nghĩa: dương tính sai.
Cách dùng
Cụm false positive đi với false (sai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: false
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh