eword.vn </> .md

"fatherly love" nghĩa là gì?

fatherly love là collocation tiếng Anh thường gặp với từ father. Nghĩa tiếng Việt: điều yêu thích như cha.

Nghĩa tiếng Việt

điều yêu thích như cha

Ví dụ

  • This is a common example with "fatherly love". → Ví dụ thường gặp với cụm fatherly love — nghĩa: điều yêu thích như cha.

Cách dùng

Cụm fatherly love đi với father (cha). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: father

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh