eword.vn </> .md

Father nghĩa là gì?

Father nghĩa là cha

UK ˈfɑː.ðər · US ˈfɑː.ðɚ

nounverbSơ cấp (A1)

Father nghĩa là cha. Phát âm IPA: ˈfɑː.ðɚ.

Collocations — cụm đi với father

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Father (cha/bố) là danh từ chỉ:

  1. Người cha – nam giới có con cái
  2. Người sáng lập/tác giả – người tạo ra hoặc phát triển cái gì đó (the father of something = cha đẻ)
  3. Linh mục/Thầy – trong bối cảnh tôn giáo

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Gia đình My father is kind and supportive. (Bố tôi tốt bụng và hỗ trợ.) Dùng khi nói về cha ruột
Sáng lập Thomas Edison is the father of the light bulb. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử
Tôn giáo Father Murphy gave a sermon on Sunday. (Thầy Murphy thuyết giáo hôm chủ nhật.) Chỉ linh mục Công giáo
Động từ She fathered five children. (Cô ấy sinh năm đứa con.) Ít dùng, formal

Phân biệt dễ nhầm

  • Father vs. dad: Father là formal/kính, dad là casual/thân mật

    • "I respect my father." (trang trọng)
    • "Dad, can you help me?" (thân thiện)
  • Father vs. parent: Parent chỉ bất kỳ người lớn nào nuôi con (mẹ hoặc cha), father chỉ riêng nam giới

Mẹo nhớ

🔑 Father = Fa-ther → "Fa" như nốt nhạc trong bài hát về gia đình. Hãy tưởng tượng Cha (father) hát với con cái!

💡 Cách nhớ cấu trúc: F-A-T-H-E-RFoundation (nền tảng) + And (và) + Trust (tin tưởng) + Help (giúp đỡ) + Every (mọi) + Razor (lưỡi kiếm) – cha là nền tảng, có niềm tin và giúp đỡ

FAQ

Q: Khi nào dùng "father" thay vì "dad"? A: Dùng "father" trong văn bản formal, tiểu sử, hoặc khi nói với người lạ. Dùng "dad" khi trò chuyện thân mật hoặc viết các tin nhắn.

Q: "Father figure" là gì? A: Người đóng vai trò như cha trong đời sống (ví dụ: huấn luyện viên, chú, anh trai lớn).

Q: Câu "like father like son" có nghĩa gì? A: Câu tục ngữ này có nghĩa con cái thường giống như cha mình (tính cách, hành động).

Q: Làm sao phát âm đúng /ˈfɑː.ðər/? A: "FAH-ther" – nhấn âm vào âm tiết đầu, phát âm "a" như trong "car", "th" nhẹ như lời thì thầm.

Câu hỏi thường gặp

father nghĩa là gì?

cha

father trong tiếng Việt là gì?

cha

What does "father" mean?

A male parent; a man who has a child or children. Also used to mean the founder or originator of something, or in religious contexts, a priest or divine being.

Ví dụ câu với father?

My father works as an engineer. — Bố tôi làm việc như một kỹ sư.

Ví dụ câu với father?

He is the father of modern physics. — Ông là cha đẻ của vật lý hiện đại.