eword.vn </> .md

"feel bad" nghĩa là gì?

feel bad là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ bad. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

feel bad (xấu)

Ví dụ

  • This is bad weather for a picnic. → Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại.

Cách dùng

Cụm feel bad thường đi với từ bad (xấu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: bad

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh