feel frustrated là collocation tiếng Anh thường gặp với từ frustrate. Nghĩa tiếng Việt: nản lòng sự sờ mó.
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng sự sờ mó
Ví dụ
- This is a common example with "feel frustrated". → Ví dụ thường gặp với cụm feel frustrated — nghĩa: nản lòng sự sờ mó.
Cách dùng
Cụm feel frustrated đi với frustrate (làm nản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: frustrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh