eword.vn </> .md

Frustrate nghĩa là gì?

Frustrate nghĩa là làm nản

UK /frʌˈstreɪt/ · US /frʌˈstreɪt/

verbTrung cấp (B1)

Frustrate nghĩa là làm nản. Phát âm IPA: /frʌˈstreɪt/.

Collocations — cụm đi với frustrate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Frustrate là động từ có hai ý chính:

  1. Làm ai đó cảm thấy nản, khó chịu: khi ai đó không thể đạt được điều muốn hoặc gặp chướng ngại
  2. Cản trở, làm thất bại: ngăn chặn một kế hoạch, mục đích, hoặc nỗ lực tiến hành

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
frustrate làm nản (cảm xúc hoặc kế hoạch) The delay frustrated my plans.
disappoint làm thất vọng (kỳ vọng bị phá vỡ) The movie disappointed me.
annoy làm khó chịu, bực bội (nhẹ hơn frustrate) That noise annoys me.
hinder cản trở, gây khó khăn cho việc làm Bad health hindered his progress.

Cách dùng

Dạng Active (Chủ động)

  • Something frustrates someone → Cái gì đó làm ai nản
    • "Long meetings frustrate productivity."
    • "Traffic frustrates commuters daily."

Dạng Passive (Bị động)

  • Someone is frustrated (by something) → Ai đó cảm thấy nản
    • "I am frustrated by the lack of progress."
    • "She was frustrated at the slow service."

Tính từ: frustrated

  • Be frustrated (cảm thấy nản)
    • "I'm frustrated with this software; it keeps crashing."
  • A frustrated person (người thất vọng)
    • "Frustrated customers complained to the manager."

Mẹo nhớ

"FRUSTrate"FRUIT (quả) tỏi đánh rơi, vỡ → cảm giác nản, thất vọng! 😤
Khi kế hoạch "vỡ" giống như quả rơi, bạn sẽ cảm thấy frustrate.

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "frustrate" và "frustrated"?

  • Frustrate (động từ): hành động làm cho ai đó nản → "The waiting frustrated me."
  • Frustrated (tính từ): trạng thái cảm thúc → "I felt frustrated during the waiting."

Q: Dùng "frustrated AT" hay "frustrated WITH"?

  • Frustrated with (cái gì): "I'm frustrated with this computer." (chê phần mềm/máy)
  • Frustrated at/by (sự việc): "I'm frustrated at the lack of response." (chê tình huống)

Cả hai đều đúng, nhưng with phổ biến hơn khi chỉ đối tượng cụ thể.

Q: "Frustrate" có thể dùng với vật hay chỉ với người?

Có thể dùng cả hai:

  • Người gây frustration: "My boss frustrates me."
  • Vật/Hoàn cảnh gây frustration: "Technical problems frustrate the team."

Câu hỏi thường gặp

frustrate nghĩa là gì?

làm nản

frustrate trong tiếng Việt là gì?

làm nản

What does "frustrate" mean?

to make someone feel annoyed, disappointed, or impatient; to prevent a plan or effort from succeeding

Ví dụ câu với frustrate?

The slow internet connection frustrates me when I'm trying to work. — Kết nối internet chậm làm tôi rất nản khi đang làm việc.

Ví dụ câu với frustrate?

Despite their best efforts, bad weather frustrated their plans for a camping trip. — Dù cố gắng hết sức, thời tiết xấu đã làm thất bại kế hoạch cắm trại của họ.