Định nghĩa chi tiết
Frustrate là động từ có hai ý chính:
- Làm ai đó cảm thấy nản, khó chịu: khi ai đó không thể đạt được điều muốn hoặc gặp chướng ngại
- Cản trở, làm thất bại: ngăn chặn một kế hoạch, mục đích, hoặc nỗ lực tiến hành
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| frustrate | làm nản (cảm xúc hoặc kế hoạch) | The delay frustrated my plans. |
| disappoint | làm thất vọng (kỳ vọng bị phá vỡ) | The movie disappointed me. |
| annoy | làm khó chịu, bực bội (nhẹ hơn frustrate) | That noise annoys me. |
| hinder | cản trở, gây khó khăn cho việc làm | Bad health hindered his progress. |
Cách dùng
Dạng Active (Chủ động)
- Something frustrates someone → Cái gì đó làm ai nản
- "Long meetings frustrate productivity."
- "Traffic frustrates commuters daily."
Dạng Passive (Bị động)
- Someone is frustrated (by something) → Ai đó cảm thấy nản
- "I am frustrated by the lack of progress."
- "She was frustrated at the slow service."
Tính từ: frustrated
- Be frustrated (cảm thấy nản)
- "I'm frustrated with this software; it keeps crashing."
- A frustrated person (người thất vọng)
- "Frustrated customers complained to the manager."
Mẹo nhớ
"FRUSTrate" → FRUIT (quả) tỏi đánh rơi, vỡ → cảm giác nản, thất vọng! 😤
Khi kế hoạch "vỡ" giống như quả rơi, bạn sẽ cảm thấy frustrate.
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "frustrate" và "frustrated"?
- Frustrate (động từ): hành động làm cho ai đó nản → "The waiting frustrated me."
- Frustrated (tính từ): trạng thái cảm thúc → "I felt frustrated during the waiting."
Q: Dùng "frustrated AT" hay "frustrated WITH"?
- Frustrated with (cái gì): "I'm frustrated with this computer." (chê phần mềm/máy)
- Frustrated at/by (sự việc): "I'm frustrated at the lack of response." (chê tình huống)
Cả hai đều đúng, nhưng with phổ biến hơn khi chỉ đối tượng cụ thể.
Q: "Frustrate" có thể dùng với vật hay chỉ với người?
Có thể dùng cả hai:
- Người gây frustration: "My boss frustrates me."
- Vật/Hoàn cảnh gây frustration: "Technical problems frustrate the team."