feel obliged to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ oblige. Nghĩa tiếng Việt: sự sờ mó biết ơn đến.
Nghĩa tiếng Việt
sự sờ mó biết ơn đến
Ví dụ
- This is a common example with "feel obliged to". → Ví dụ thường gặp với cụm feel obliged to — nghĩa: sự sờ mó biết ơn đến.
Cách dùng
Cụm feel obliged to đi với oblige (bắt buộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: oblige
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh