Định nghĩa chi tiết
Oblige có hai nghĩa chính:
- Bắt buộc, ép buộc – khi một luật lệ, quy tắc hay hoàn cảnh khiến ai đó phải làm điều gì đó.
- Làm vui lòng, giúp đỡ – sẵn sàng thực hiện yêu cầu hay giúp đỡ ai đó.
Hai nghĩa này có liên quan nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Phân biệt các nghĩa
| Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bắt buộc (pháp lý/chính thức) | The contract obliges both parties to... | Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý |
| Giúp đỡ (tự nguyện) | Would you mind obliging me with a favor? | Thường lịch sự, có thể từ chối |
Cách dùng phổ biến
Oblige + object + to-infinitive
- This regulation obliges employers to provide health insurance.
- Quy định này bắt buộc các nhà tuyển dụng phải cung cấp bảo hiểm sức khỏe.
Be obliged to (phải, bị bắt buộc)
- I was obliged to attend the meeting.
- Tôi bị bắt buộc phải dự buổi họp.
Much obliged (cảm ơn rất nhiều)
- Much obliged for your help!
- Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!
Oblige with (cung cấp, giúp)
- Could you oblige us with some information?
- Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi một số thông tin không?
Mẹo nhớ
- Ob- (tiền tố) = "hướng tới", -ligate = "buộc" → Oblige = buộc hướng tới mục đích nào đó
- Từ này gần với obligation (nghĩa vụ, trách vụ)
- Khi nói "I'd be obliged" hay "Much obliged" là các cách lịch sự, thường gặp trong tiếng Anh cổ điển hoặc chính thức
FAQ
Q: Oblige vs. Require? A: Require là bắt buộc (khô khan), oblige có hàm ý luật lệ hay phép lịch sự. "The job requires punctuality" vs. "The contract obliges you to..." (cái nào cũng bắt buộc, nhưng oblige mang tính chính thức hơn).
Q: "I'll oblige" có nghĩa gì? A: Có nghĩa "Tôi sẽ giúp/thoả mãn yêu cầu của bạn", thường dùng khi ai đó đề nghị làm gì đó cho bạn. "Would you sing us a song?" "Sure, I'll oblige."
Q: "Feel obliged to" dùng khi nào? A: Khi bạn cảm thấy có trách vụ, nghĩa vụ phải làm gì đó, dù không bắt buộc lắm. "I feel obliged to visit my grandmother every week." (Tôi cảm thấy có trách vụ phải thăm bà hàng tuần.)