eword.vn </> .md

"fierce determination" nghĩa là gì?

fierce determination là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fierce. Nghĩa tiếng Việt: sự xác định dữ dội.

Nghĩa tiếng Việt

sự xác định dữ dội

Ví dụ

  • She has a fierce determination to succeed in her career. → Cô ấy có quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.

Cách dùng

Cụm fierce determination đi với fierce (dữ dội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fierce

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh