eword.vn </> .md

Fierce nghĩa là gì?

Fierce nghĩa là dữ dội

UK /fɪəs/ · US /fɪrs/

adjectiveadverbTrung cấp (B1)

Fierce nghĩa là dữ dội. Phát âm IPA: /fɪrs/.

Collocations — cụm đi với fierce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Fierce mô tả thứ gì đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc hung hãn. Từ này thường dùng để chỉ sự cường độ cao—cả về tính chất vật lý (gió, bão) lẫn tinh thần (quyết tâm, cạnh tranh).

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Fierce Mạnh mẽ, hung hãn, cạnh tranh gay gắt fierce competition
Violent Bạo lực, tàn bạo violent crime
Intense Sâu sắc, tập trung cao độ intense heat
Aggressive Thái độ thù địch, tấn công aggressive behavior

Fierce nhấn mạnh sức mạnh và quyết tâm, trong khi violent nhấn mạnh tính bạo lực. Intense là từ trung lập hơn, chỉ mức độ cao của cảm xúc hoặc tính chất vật lý.

Cách dùng

  • Với danh từ chỉ cuộc cạnh tranh: fierce battle, fierce rivalry, fierce debate
  • Với cảm xúc/tính cách: fierce pride, fierce loyalty, fierce determination
  • Với hiện tượng tự nhiên: fierce wind, fierce storm, fierce heat
  • Với vẻ ngoài: fierce expression, fierce look, fierce eyes

Mẹo nhớ

Nghĩ đến hình ảnh một con sư tử/hổ hung hãn—đó là tinh thần của "fierce". Nó không chỉ đơn giản mạnh, mà là có sức mạnh cảm xúc, quyết tâm, hoặc tính cạnh tranh cao.

FAQ

Fierce có thể dùng theo chiều tích cực không? Có! Ví dụ: "She has a fierce passion for art" (Cô ấy có niềm đam mê mạnh mẽ với nghệ thuật) — đây là khen ngợi.

Fierce vs. Fiercely?

  • Fierce = tính từ: a fierce storm
  • Fiercely = tr副từ: He fought fiercely (Anh ấy chiến đấu dữ dội)

Câu hỏi thường gặp

fierce nghĩa là gì?

dữ dội

fierce trong tiếng Việt là gì?

dữ dội

What does "fierce" mean?

Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination

Ví dụ câu với fierce?

The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố.

Ví dụ câu với fierce?

She has a fierce determination to succeed in her career. — Cô ấy có quyết tâm cực kỳ mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.