Định nghĩa
Fierce mô tả thứ gì đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc hung hãn. Từ này thường dùng để chỉ sự cường độ cao—cả về tính chất vật lý (gió, bão) lẫn tinh thần (quyết tâm, cạnh tranh).
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fierce | Mạnh mẽ, hung hãn, cạnh tranh gay gắt | fierce competition |
| Violent | Bạo lực, tàn bạo | violent crime |
| Intense | Sâu sắc, tập trung cao độ | intense heat |
| Aggressive | Thái độ thù địch, tấn công | aggressive behavior |
Fierce nhấn mạnh sức mạnh và quyết tâm, trong khi violent nhấn mạnh tính bạo lực. Intense là từ trung lập hơn, chỉ mức độ cao của cảm xúc hoặc tính chất vật lý.
Cách dùng
- Với danh từ chỉ cuộc cạnh tranh: fierce battle, fierce rivalry, fierce debate
- Với cảm xúc/tính cách: fierce pride, fierce loyalty, fierce determination
- Với hiện tượng tự nhiên: fierce wind, fierce storm, fierce heat
- Với vẻ ngoài: fierce expression, fierce look, fierce eyes
Mẹo nhớ
Nghĩ đến hình ảnh một con sư tử/hổ hung hãn—đó là tinh thần của "fierce". Nó không chỉ đơn giản mạnh, mà là có sức mạnh cảm xúc, quyết tâm, hoặc tính cạnh tranh cao.
FAQ
Fierce có thể dùng theo chiều tích cực không? Có! Ví dụ: "She has a fierce passion for art" (Cô ấy có niềm đam mê mạnh mẽ với nghệ thuật) — đây là khen ngợi.
Fierce vs. Fiercely?
- Fierce = tính từ: a fierce storm
- Fiercely = tr副từ: He fought fiercely (Anh ấy chiến đấu dữ dội)