fierce look là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fierce. Nghĩa tiếng Việt: cái nhìn dữ dội.
Nghĩa tiếng Việt
cái nhìn dữ dội
Ví dụ
- This is a common example with "fierce look". → Ví dụ thường gặp với cụm fierce look — nghĩa: cái nhìn dữ dội.
Cách dùng
Cụm fierce look đi với fierce (dữ dội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fierce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh