financial assistance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assist. Nghĩa tiếng Việt: sự giúp đỡ tài chính.
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ tài chính
Ví dụ
- This is a common example with "financial assistance". → Ví dụ thường gặp với cụm financial assistance — nghĩa: sự giúp đỡ tài chính.
Cách dùng
Cụm financial assistance đi với assist (giúp đỡ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh