eword.vn </> .md

Assist nghĩa là gì?

Assist nghĩa là giúp đỡ

UK /əˈsɪst/ · US /əˈsɪst/

verbnounSơ–trung (A2)

Assist nghĩa là giúp đỡ. Phát âm IPA: /əˈsɪst/.

Collocations — cụm đi với assist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Assist (verb) có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cho quá trình nào đó. Từ này thường mang tính công thức, chuyên nghiệp hơn so với "help".

Assist (noun) trong thể thao (đặc biệt bóng đá, bóng rổ) chỉ đường chuyền/hành động giúp đồng đội ghi bàn mà không tự ghi bàn.

Phân biệt assist vs help

Từ Đặc điểm Ví dụ
assist Tính chuyên nghiệp, chính thức hơn; sử dụng trong tiếng Anh người lớn "The consultant will assist you with the project"
help Tự nhiên, thân mật, dùng rộng rãi nhất "Can you help me?"

Cách dùng phổ biến

1. Assist + someone + with/in

  • Assist with: giúp đỡ việc cụ thể
    • "She assisted with the presentation"
  • Assist in: giúp đỡ quá trình/hành động
    • "He assisted in organizing the event"

2. Động từ không tân ngữ

  • "The software assists in reducing errors" (hỗ trợ, giúp khắc phục)

3. Danh từ: assist trong thể thao

  • "He had 8 assists and 12 points last season"

Mẹo nhớ

🔑 AS-SIST: "AS" suggests "AS-sistance" → hãy nghĩ đến từ "assistance" (sự hỗ trợ). Assist thường dùng khi bạn làm một phần công việc, đồng hành với người khác chứ không tự mình giải quyết.

Các biến thể từ

  • Assistance (noun): sự hỗ trợ → "Can I get some assistance?"
  • Assistant (noun): trợ lý → "She is an executive assistant"
  • Assisting (gerund/present participle): đang giúp → "He is assisting the team"
  • Assisted (past): đã giúp → "They were assisted by volunteers"

FAQ

Q: "Assist" có thể dùng một mình không? A: Có thể, nhưng thường cần chỉ rõ đối tượng hay việc được hỗ trợ. So sánh:

  • ✅ "I can assist you" (rõ ràng)
  • ⚠️ "I can assist" (chưa rõ, ít tự nhiên)

Q: Difference between "assist" and "support"? A: Assist = tham gia thực hiện công việc; Support = cung cấp sự giúp đỡ, động viên (có thể không trực tiếp tham gia).

  • "I'll assist you in building the shelf" (làm cùng)
  • "I'll support you through this difficult time" (đồng hành tinh thần)

Câu hỏi thường gặp

assist nghĩa là gì?

giúp đỡ

assist trong tiếng Việt là gì?

giúp đỡ

What does "assist" mean?

to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work

Ví dụ câu với assist?

The nurse assisted the doctor during the surgery. — Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật.

Ví dụ câu với assist?

Can you assist me with these heavy boxes? — Bạn có thể giúp tôi xách những hộp nặng này không?