fine detail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ detail. Nghĩa tiếng Việt: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ tốt.
Nghĩa tiếng Việt
một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ tốt
Ví dụ
- This is a common example with "fine detail". → Ví dụ thường gặp với cụm fine detail — nghĩa: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ tốt.
Cách dùng
Cụm fine detail đi với detail (chi tiết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: detail
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh