eword.vn </> .md

Detail nghĩa là gì?

Detail nghĩa là chi tiết

UK /ˈdiːteɪl/ · US /dɪˈteɪl/

nounverbSơ–trung (A2)

Detail nghĩa là chi tiết. Phát âm IPA: /dɪˈteɪl/.

Collocations — cụm đi với detail

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Cách phân biệt

Detail (danh từ) vs details (plural)

  • detail (số ít): một yếu tố nhỏ, một phần nhỏ của cái gì đó lớn hơn
    • Example: "One detail bothered me about the painting." (Một chi tiết làm tôi khó chịu về bức tranh)
  • details (số nhiều): tập hợp những thông tin nhỏ và cụ thể
    • Example: "Please provide the details of your plan." (Vui lòng cung cấp chi tiết của kế hoạch của bạn)

Cách sử dụng verb form

Khi dùng làm động từ, "detail" có nghĩa là "mô tả một cách chi tiết, liệt kê kỹ lưỡng":

  • "The report details the progress made this quarter." (Báo cáo mô tả chi tiết sự tiến bộ được thực hiện quý này)
  • "She detailed all the reasons for her resignation." (Cô ấy liệt kê chi tiết tất cả các lý do từ chức)

Thành ngữ và cụm từ thường dùng

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
in detail một cách chi tiết, kỹ lưỡng "Let me explain in detail." (Để tôi giải thích chi tiết)
go into detail đi sâu vào chi tiết "I won't go into detail today." (Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết hôm nay)
attention to detail chú ý đến các chi tiết nhỏ "This job requires attention to detail." (Công việc này đòi hỏi chú ý đến chi tiết)
fine detail chi tiết rất nhỏ, tinh tế "The fine details of the contract are important." (Những chi tiết tinh tế của hợp đồng rất quan trọng)

Mẹo ghi nhớ

  • DE-TAIL: Hãy nghĩ "DE" (prefix = từ, xuống) + "TAIL" (đuôi) → chi tiết là những phần nhỏ nằm ở "đuôi" sau phần chính
  • Trong thiết kế/kỹ thuật, "detail" thường là bản vẽ phóng đại một phần nhỏ để xem rõ

Sự khác biệt giữa "detail" và các từ liên quan

  • Detail vs. information: Information (thông tin) rộng hơn; detail là phần cụ thể, nhỏ của information
    • "I have more information""I have more details" (cùng ý nhưng detail nghe chuyên ngành hơn)
  • Detail vs. aspect: Aspect (khía cạnh) thường lớn hơn; detail là những yếu tố lẻ tẻ
    • "An important aspect of the problem" (khía cạnh quan trọng)
    • "Every detail of the problem" (mọi chi tiết nhỏ)

FAQ

Q: "Pay attention to detail" hay "Pay attention to details"?

  • Cả hai đều đúng. Tuy nhiên, "attention to detail" (số ít) là cách nói quen thuộc hơn và thường xuất hiện trong các đánh giá công việc.

Q: Phát âm đúng thế nào?

  • UK: /ˈdiːteɪl/ (NHẤN vào âm tiết đầu)
  • US: /dɪˈteɪl/ (phiên bản gần nhất, một số phát âm cũng NHẤN âm tiết đầu)
  • Lưu ý: Phiên âm Mỹ có thể thay đổi theo từng khu vực

Câu hỏi thường gặp

detail nghĩa là gì?

chi tiết

detail trong tiếng Việt là gì?

chi tiết

What does "detail" mean?

a small individual fact or feature; to describe or examine something with careful attention to all the facts and features

Ví dụ câu với detail?

I don't remember every detail of the conversation, but the main points were clear. — Tôi không nhớ từng chi tiết của cuộc trò chuyện, nhưng những điểm chính thì rõ ràng.

Ví dụ câu với detail?

The architect detailed all the specifications for the building in the blueprint. — Kiến trúc sư đã mô tả chi tiết tất cả các thông số kỹ thuật cho tòa nhà trong bản vẽ.