fire hazard là collocation tiếng Anh thường gặp với từ hazard. Nghĩa tiếng Việt: vật/tình huống gây nguy hiểm lửa.
Nghĩa tiếng Việt
vật/tình huống gây nguy hiểm lửa
Ví dụ
- This is a common example with "fire hazard". → Ví dụ thường gặp với cụm fire hazard — nghĩa: vật/tình huống gây nguy hiểm lửa.
Cách dùng
Cụm fire hazard đi với hazard (nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: hazard
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh