Định nghĩa chi tiết
Hazard (danh từ) là bất kỳ điều gì có khả năng gây hại, thương tích hoặc tổn thất. Trong ngữ cảnh an toàn lao động, nó chỉ các yếu tố môi trường hoặc tình huống có thể dẫn đến tai nạn.
Hazard (động từ) có nghĩa là "thử sức" hoặc "dám nói ra một dự đoán/ý kiến" mặc dù không chắc chắn. Ví dụ: "I'll hazard a guess" (Tôi sẽ thử đoán xem).
Phân loại các loại hazard
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Physical hazard | Machinery, noise, extreme temperatures |
| Chemical hazard | Toxic substances, corrosive materials |
| Biological hazard | Bacteria, viruses, contaminated materials |
| Ergonomic hazard | Poor workstation design, repetitive strain |
| Environmental hazard | Flooding, earthquakes, wildfires |
Phân biệt: Hazard vs. Risk
- Hazard: nguồn gốc của nguy hiểm (the thing itself) — ví dụ "Sharp knife là một hazard"
- Risk: khả năng xảy ra sự cố từ hazard đó — "The risk of cutting yourself with a sharp knife is high if you're not careful"
Cách sử dụng động từ "hazard"
Dạng động từ ít phổ biến hơn nhưng được dùng khi muốn nói "dám đoán" hoặc "thử xem":
- I hazard that we'll arrive by noon. (Tôi dám đoán rằng chúng ta sẽ đến lúc 12 giờ trưa.)
- If I may hazard a suggestion... (Nếu được phép, tôi có thể gợi ý...)
Từ ghép và cụm từ thường gặp
- Hazard lights/flashers: đèn cảnh báo trên xe (vàng/cam nhấp nháy)
- Occupational hazard: nguy hiểm nghề nghiệp — "Working late is an occupational hazard of being a surgeon" (Làm việc muộn là nguy hiểm nghề nghiệp của phẫu thuật gia)
- Natural hazard: thảm họa thiên nhiên (bão, động đất, tsunami)
Mẹo nhớ
Hazard bắt đầu bằng "ha" — tưởng tượng người ta "ha" (thở dài) khi gặp nguy hiểm. Từ này từ tiếng Pháp "hasard" (có xác suất xảy ra), liên quan đến ý tưởng "cờ bạc" hoặc "rủi ro bất định".