firm resolve là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ resolve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
firm resolve (quyết định)
Ví dụ
- She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. → Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ.
Cách dùng
Cụm firm resolve thường đi với từ resolve (quyết định). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: resolve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh