Định nghĩa chi tiết
Resolve có hai nghĩa chính khi dùng làm động từ:
Quyết định/Cam kết — đưa ra quyết định sắt đá làm gì đó
- Thường dùng cấu trúc: resolve to do something
- Ví dụ: resolve to quit smoking (quyết định bỏ thuốc lá)
Giải quyết/Khắc phục — tìm ra giải pháp cho vấn đề, xung đột hay vướng mắc
- Dùng với: resolve a problem, resolve a dispute, resolve an issue
Khi dùng làm danh từ, resolve = sự quyết tâm, ý chí kiên định
- Ví dụ: show strong resolve (thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| resolve | quyết định + giải quyết | tập trung vào ý chí hoặc kết thúc vấn đề |
| determine | xác định, quyết định | chính thức, kỹ thuật hơn |
| solve | giải quyết | chỉ giải quyết vấn đề, không nhấn mạnh quyết tâm |
| settle | dàn xếp, giải quyết | thường dùng cho tranh chấp, hòa giải |
Mẹo nhớ
- RE-SOLVE = giải quyết lại → từ gợi ý ý tưởng "tìm lại giải pháp"
- Nghĩ đến resolution (quyết tâm/giải pháp hàng năm) → cùng một gốc từ
- Khi bạn "resolve" một vấn đề, nó không còn tồn tại nữa ✓
FAQ
Q: "Resolve" vs "Solution"?
- Resolve = hành động giải quyết
- Solution = kết quả sau khi giải quyết
- Ví dụ: The resolve to find a solution (quyết tâm tìm ra giải pháp)
Q: Cấu trúc nào phổ biến?
- ✓ Resolve to do sth (quyết định làm gì)
- ✓ Resolve sth (giải quyết cái gì)
- ✗ Resolve for doing (không dùng)
Q: "Resolve" có dùng trong lập trình?
- Có, nhưng ít dùng. "Resolve" = "phân giải" (ví dụ: resolve a domain name). Từ chuyên ngành này gần với nghĩa "tìm ra/xác định".