eword.vn </> .md

Resolve nghĩa là gì?

Resolve nghĩa là quyết định

UK /rɪˈzɒlv/ · US /rɪˈzɑːlv/

verbnounTrung cấp (B1)

Resolve nghĩa là quyết định. Phát âm IPA: /rɪˈzɑːlv/.

Collocations — cụm đi với resolve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Resolve có hai nghĩa chính khi dùng làm động từ:

  1. Quyết định/Cam kết — đưa ra quyết định sắt đá làm gì đó

    • Thường dùng cấu trúc: resolve to do something
    • Ví dụ: resolve to quit smoking (quyết định bỏ thuốc lá)
  2. Giải quyết/Khắc phục — tìm ra giải pháp cho vấn đề, xung đột hay vướng mắc

    • Dùng với: resolve a problem, resolve a dispute, resolve an issue

Khi dùng làm danh từ, resolve = sự quyết tâm, ý chí kiên định

  • Ví dụ: show strong resolve (thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Điểm khác
resolve quyết định + giải quyết tập trung vào ý chí hoặc kết thúc vấn đề
determine xác định, quyết định chính thức, kỹ thuật hơn
solve giải quyết chỉ giải quyết vấn đề, không nhấn mạnh quyết tâm
settle dàn xếp, giải quyết thường dùng cho tranh chấp, hòa giải

Mẹo nhớ

  • RE-SOLVE = giải quyết lại → từ gợi ý ý tưởng "tìm lại giải pháp"
  • Nghĩ đến resolution (quyết tâm/giải pháp hàng năm) → cùng một gốc từ
  • Khi bạn "resolve" một vấn đề, nó không còn tồn tại nữa ✓

FAQ

Q: "Resolve" vs "Solution"?

  • Resolve = hành động giải quyết
  • Solution = kết quả sau khi giải quyết
  • Ví dụ: The resolve to find a solution (quyết tâm tìm ra giải pháp)

Q: Cấu trúc nào phổ biến?

  • Resolve to do sth (quyết định làm gì)
  • Resolve sth (giải quyết cái gì)
  • Resolve for doing (không dùng)

Q: "Resolve" có dùng trong lập trình?

  • Có, nhưng ít dùng. "Resolve" = "phân giải" (ví dụ: resolve a domain name). Từ chuyên ngành này gần với nghĩa "tìm ra/xác định".

Câu hỏi thường gặp

resolve nghĩa là gì?

quyết định

resolve trong tiếng Việt là gì?

quyết định

What does "resolve" mean?

to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty

Ví dụ câu với resolve?

She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ.

Ví dụ câu với resolve?

The team worked hard to resolve the conflict between the two departments. — Đội làm việc chăm chỉ để giải quyết xung đột giữa hai bộ phận.