first place là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ first. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
first place (thứ nhất)
Ví dụ
- This is my first time visiting Paris. → Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris.
Cách dùng
Cụm first place thường đi với từ first (thứ nhất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: first
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh