Nghĩa chính
first có ba hình thức từ loại chính:
- Tính từ (adjective): mô tả cái gì/ai là đầu tiên hoặc thứ nhất
- Tr副từ (adverb): chỉ thứ tự hoặc diễn ra trước tiên
- Danh từ (noun): cái hay người đầu tiên
Cách dùng
| Hình thức | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Adj + danh từ | my first car | chiếc xe đầu tiên của tôi |
| first + động từ | First, add the eggs. | Trước tiên, thêm trứng vào. |
| come/finish first | He finished first. | Anh ấy hoàn thành thứ nhất. |
| for the first time | I tried sushi for the first time. | Tôi thử ăn sushi lần đầu. |
Phân biệt dễ nhầm
first vs. at first: "at first" = lúc ban đầu (nhưng có thể thay đổi); "first" = thứ nhất trong thứ tự
- At first, I was nervous, but then I felt better. (Lúc đầu tôi lo lắng, nhưng sau đó tôi cảm thấy tốt hơn.)
first vs. the first: "the first" dùng khi đã xác định cụ thể
- She is the first person I met. (Cô ấy là người đầu tiên tôi gặp.)
Mẹo nhớ
"FIRST" = Forward, Initial, Ranking Sequence, Top
- Luôn là người/vật phía trước, ban đầu, hoặc xếp hạng cao nhất trong một chuỗi thứ tự.
FAQ
Q: "first" là danh từ hay tính từ? A: Nó có thể là cả hai. Khi nói "the first one" (cái thứ nhất), "first" là danh từ. Khi nói "my first day" (ngày đầu tiên của tôi), nó là tính từ.
Q: Phải dùng "the first" hay "a first"? A: Dùng "the first" khi nó duy nhất hoặc xác định: the first page (trang đầu tiên). Dùng "a first" hiếm hơn, thường ở hình thức "a first for..." = lần đầu tiên (có sự kiện nào đó xảy ra).
Q: "First" và "Firstly" khác nhau gì? A: "first" dùng phổ biến hơn, "firstly" (cũng có "first of all") chính thức hơn khi liệt kê.