eword.vn </> .md

First nghĩa là gì?

First nghĩa là thứ nhất

UK /fɜːst/ · US /fɝst/

adjectiveadverbnounSơ cấp (A1)

First nghĩa là thứ nhất. Phát âm IPA: /fɝst/.

Collocations — cụm đi với first

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

first có ba hình thức từ loại chính:

  • Tính từ (adjective): mô tả cái gì/ai là đầu tiên hoặc thứ nhất
  • Tr副từ (adverb): chỉ thứ tự hoặc diễn ra trước tiên
  • Danh từ (noun): cái hay người đầu tiên

Cách dùng

Hình thức Ví dụ Dịch
Adj + danh từ my first car chiếc xe đầu tiên của tôi
first + động từ First, add the eggs. Trước tiên, thêm trứng vào.
come/finish first He finished first. Anh ấy hoàn thành thứ nhất.
for the first time I tried sushi for the first time. Tôi thử ăn sushi lần đầu.

Phân biệt dễ nhầm

  • first vs. at first: "at first" = lúc ban đầu (nhưng có thể thay đổi); "first" = thứ nhất trong thứ tự

    • At first, I was nervous, but then I felt better. (Lúc đầu tôi lo lắng, nhưng sau đó tôi cảm thấy tốt hơn.)
  • first vs. the first: "the first" dùng khi đã xác định cụ thể

    • She is the first person I met. (Cô ấy là người đầu tiên tôi gặp.)

Mẹo nhớ

"FIRST" = Forward, Initial, Ranking Sequence, Top

  • Luôn là người/vật phía trước, ban đầu, hoặc xếp hạng cao nhất trong một chuỗi thứ tự.

FAQ

Q: "first" là danh từ hay tính từ? A: Nó có thể là cả hai. Khi nói "the first one" (cái thứ nhất), "first" là danh từ. Khi nói "my first day" (ngày đầu tiên của tôi), nó là tính từ.

Q: Phải dùng "the first" hay "a first"? A: Dùng "the first" khi nó duy nhất hoặc xác định: the first page (trang đầu tiên). Dùng "a first" hiếm hơn, thường ở hình thức "a first for..." = lần đầu tiên (có sự kiện nào đó xảy ra).

Q: "First" và "Firstly" khác nhau gì? A: "first" dùng phổ biến hơn, "firstly" (cũng có "first of all") chính thức hơn khi liệt kê.

Câu hỏi thường gặp

first nghĩa là gì?

thứ nhất

first trong tiếng Việt là gì?

thứ nhất

What does "first" mean?

coming before all others in time, order, or importance

Ví dụ câu với first?

This is my first time visiting Paris. — Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris.

Ví dụ câu với first?

She came first in the race. — Cô ấy về đích thứ nhất trong cuộc đua.